English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BOLLARD?
◊bollard /'bolзd/
▫ danh từ
▪ (hàng hải) cọc buộc tàu thuyền
English Dictionary
◊ OLLARI
Ollari
n : a Dravidian language spoken in south central India [syn: {Ollari}]
 olla  olla podrida  ollari  olm  ology 
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BOLLARD?
◊bollard
▫ danh từ giống đực
▪ (hàng hải) cọc neo tàu