English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HOLOGRAPH?
◊holograph /'holзgrα:f/
▫ tính từ
▪ hoàn toàn tự tay viết ra (bản di chúc...)
▫ danh từ
▪ văn bản hoàn toàn tự tay viết ra
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BOLOGRAPH?
bolograph
n : record or recording made by a bolometer [syn: {bologram}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ OLOGRAPHE
◊olographe
▫ tính từ
▪ (luật học, pháp lý) tự tay viết
◦ Testament olographe di chúc tự tay viết
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN MONOGRAPHIE?
◊die Monographie
▪ {monograph} chuyên khảo
▪ {treatise} luận án, luận thuyết