English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DOMINUS?
◊dominus
▫ danh từ
▪ số nhiều domini
▪ thầy, ông, ngài
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DOMINOS?
dominos
n : any of several games played with small rectangular blocks
[syn: {dominoes}]
German-Vietnamese Dictionary
◊ OMINÖS
◊ominös
▪ {ominous} báo điềm, gở, báo điềm xấu, xấu, đáng ngại
▪ {suspicious} đáng ngờ, khả nghi, ám muội, mập mờ, đa nghi, hay nghi ngờ, hay ngờ vực