English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OMMATIDIAL?
◊ommatidial
▫ tính từ
▪ thuộc mắt con
French-Vietnamese Dictionary
◊ OMMATIDIE
◊ommatidie
▫ danh từ giống cái
▪ (động vật học) ô mắt (ở trong mắt kép của sâu bọ)