English-Vietnamese Dictionary
◊ OMOPLATE
◊omoplate /'oumзpleit/
▫ danh từ
▪ (giải phẫu) xương bả vai
French-Vietnamese Dictionary
◊ OMOPLATE
◊omoplate
▫ danh từ giống cái
▪ (giải phẫu) xương bả vai
▪ bả vai
 omnium  omnivore  omoplate  on  on-dit