English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ON DIT?
◊on dit /Зn'di:/
▫ danh từ
▪ lời đồn đại
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ON-DUTY?
on-duty
adj : performing or scheduled for duties; "I'm on from five to
midnight"; "Naval personnel on duty in Alaska"; "her
on-duty hours were 11p.m. to 7 a.m." [syn: {on(p)}, {on
duty(p)}, {on-duty(a)}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ ON-DIT
◊on-dit
▫ danh từ giống đực không đổi
▪ lời đồn đại
 omoplate  on  on-dit  onagre  onanisme