English-Vietnamese Dictionary
◊ ON-LICENCE
◊on-licence /'on,laisзns/
▫ danh từ
▪ giấy phép bán rượu uống tại chỗ (uống ngay trong cửa hàng)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN OFF-LICENCE?
off-licence
n : a store that sells alcoholic beverages for consumption
elsewhere [syn: {package store}, {liquor store}]