English-Vietnamese Dictionary
◊ ONAGRI
◊onagri /'onзgз/
▫ danh từ, số nhiều onagri
▪ (động vật học) lừa rừng (Trung á)
▪ (sử học) súng bắn đá
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN KONAKRI?
Konakri
n : a port and the capital of Guinea [syn: {Conakry}, {Konakri},
{capital of Guinea}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONAGRE?
◊onagre
▫ danh từ giống đực
▪ (động vật học) ngựa lừa
▪ (sử học) súng bắn đá
▪ như oenathère
 omnivore  omoplate  on  on-dit  onagre