English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HEN-PARTY?
◊hen-party /'hen,pα:ti/
▫ danh từ
▪ (đùa cợt) cuộc gặp gỡ toàn đàn bà; cuộc chiêu đâi toàn đàn bà
English Dictionary
◊ ONE-PARTY
one-party
adj : determined by a single party