English-Vietnamese Dictionary
◊ ONE-SHOT
◊one-shot
▫ danh từ
▪ buỗi trình diễn một lần duy nhất
▪ ảnh chụp gần một người
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONE SHOT?
one shot
n : a charge of ammunition for a single shot [syn: {round}, {unit
of ammunition}]