English-Vietnamese Dictionary
◊ ONEROUSNESS
◊onerousness /'onзrзsnis/
▫ danh từ
▪ tính chất nặng nề, tính chất khó nhọc, tính chất phiền hà
English Dictionary
◊ ONEROUSNESS
onerousness
n : unwelcome burdensome difficulty [syn: {burdensomeness}, {oppressiveness}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN POROUSNESS?
◊porousness
độ xốp, độ rỗng, tính xốp