English-Vietnamese Dictionary
◊ ONESELF
◊oneself /wΔn'self/
▫ đại từ phản thân
▪ bản thân mình, tự mình, chính mình
◦ to speak of oneself nói về bản thân mình
◦ to think to oneself tự nghĩ
!to come to oneself
▪ tỉnh lại, hồi tỉnh
▪ tỉnh trí lại