English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BONG?
◊bong
▫ danh từ
▪ tiếng boong phát ra từ chuông lớn
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BONG?
bong
v : ring loudly and deeply, as of bells
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN LONG?
◊long
dài
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN PONG?
Pong
A computer game invented in 1972 by {Atari}'s Nolan
Bushnell. The game is a minimalist rendering of table tennis.
Each of the two players are represented as a white slab,
controllable by a knob, which deflects a bouncing ball. The
goal of the game is to "AVOID MISSING BALL FOR HIGH SCORE".
{Yahoo
(http://www.yahoo.com/Recreation/Games/Video_Games/Classic_Arcade_Games
Vietnamese-English Dictionary
◊ ONG
◊ong
▫ noun
▪ bee. con ong
◦ tổ ong bee's nest; bee-hive
◦ ong_chúa queen-bee
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN GONG?
◊gong
▫ danh từ giống đực
▪ cái cồng, cái chiêng
▪ (thế) hiệu chuông (báo hiệu trận đấu quyền Anh)
Vietnamese-French Dictionary
◊ ONG
◊ong
▪ abeille
◦ dụng_cụ nuôi ong matériel apicole
◦ đàn ong essaim
◦ điều ong tiếng ve les on-dit défavorables
◦ đõ ong , tổ ong ruche
◦ lưng ong taille de guêpe
◦ nghề nuôi ong apiculture
◦ người nuôi ong apiculteur
◦ nuôi ong tay áo enfermer le loup dans la bergerie ; réchauffer un serpent dans son sein
◦ ong bảo_dưỡng nourrice
◦ ong canh_gác gardienne
◦ ong quạt gió ventileuse
◦ ong quét dọn nettoyeuse
◦ ong trinh_sát éclaireuse
◦ tầng trứng ong ; tầng nhộng ong couvain (dans une ruche)
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN KONG?
◊Hong Kong
▪ {Hong Kong}
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN BONG?
◊bong
▪ [shining] blanke, scheinend
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ ONG
◊ong
▪ пчелиный;
▪ пчела
Vietnamese Dictionary
◊ ONG
◊ong
▪ d. Loại sâu bọ cánh màng, đít có nọc, sống thành đàn có tổ chức, nhiều loài có thể hút nhị hoa gây mật.