French-Vietnamese Dictionary
◊ ONIROLOGIE
◊onirologie
▫ danh từ giống cái
▪ (tâm lý học) khoa nghiên cứu mộng, mộng học
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONKOLOGIE?
◊die Onkologie
▪ {oncology} khoa ung thư