English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONEIROMANCY?
◊oneiromancy /ou'naiзroumænsi/
▫ danh từ
▪ thuật bói mộng
French-Vietnamese Dictionary
◊ ONIROMANCIE
◊oniromancie
▫ danh từ giống cái
▪ thuật đoán mộng