English-Vietnamese Dictionary
◊ ONO
◊ono
▫ (viết tắt)
▪ nhất là trong các quảng cáo đã được phân loại hoặc xấp xỉ giá đó
 only  only  ono  onocentaur  on-off 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN MONO?
mono
adj : (electronics) designating sound transmission or recording or
reproduction over a single channel [syn: {monophonic},
{single-channel}]
n : an abnormal increase of mononuclear leucocytes or monocytes
in the bloodstream [syn: {mononucleosis}]
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONTO?
onto
{surjection}
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN SONO?
◊sono
▫ danh từ giống cái (viết tắt của sonorisation)
▪ (thân mật) sự lồng tiếng
▪ (thân mật) sự trang âm