English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN MONOCLE?
◊monocle /'monokl/
▫ danh từ
▪ kính một mắt
English Dictionary
◊ ONOCLEA
Onoclea
n : 1 species: sensitive fern; in some classifications included
in Polypodiaceae [syn: {Onoclea}, {genus Onoclea}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN MONOCLE?
◊monocle
▫ danh từ giống đực
▪ kính một mắt
▪ (y học) băng che một mắt