English-Vietnamese Dictionary
◊ ONOMASTIC
◊onomastic /,onou'mæstik/
▫ tính từ
▪ (thuộc) khoa nghiên cứu tên riêng
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ENCOMIASTIC?
encomiastic
adj : formal expression of praise [syn: {eulogistic}, {panegyric},
{panegyrical}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONOMASTIQUE?
◊onomastique
▫ danh từ giống cái
▪ khoa tên riêng
▫ tính từ
▪ (thuộc) tên riêng
◦ Index onomastique bảng tra tên riêng