English-Vietnamese Dictionary
◊ ONOMASTICON
◊onomasticon
▫ danh từ
▪ từ điển tên riêng
English Dictionary
◊ ONOMASTICON
onomasticon
n : a list of proper nouns naming persons or places
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONOMASTIQUE?
◊onomastique
▫ danh từ giống cái
▪ khoa tên riêng
▫ tính từ
▪ (thuộc) tên riêng
◦ Index onomastique bảng tra tên riêng