English-Vietnamese Dictionary
◊ ONOMATOPOLIA
◊onomatopolia
▫ danh từ
▪ âm tượng thanh (cukoo, sizzle tiếng cu gáy, tiếng xôi xèo xèo)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONOMATOPOEIA?
onomatopoeia
n : using words that imitate the sound they denote
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONOMATOPÖIE?
◊die Onomatopöie
▪ {onomatopoeia} sự cấu tạo từ tượng thanh, từ tượng thanh, sự dùng từ tượng thanh