English-Vietnamese Dictionary
◊ ONSIDE
◊onside
▫ tính từ
▪ ở vào vị trí có thể chơi hợp lệ (vận động viên, bóng đá )
English Dictionary
◊ ONSIDE
onside
adj : (sports) not offside; being within the prescribed area of
play [ant: {offside}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN INSIDE?
◊inside
trong, bên trong
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OSIDE?
◊oside
▫ danh từ giống đực
▪ (hóa học) ozit