English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONCOLOGIC?
◊oncologic
▫ danh từhư oncological
▪ như oncological
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONCOLOGIC?
oncologic
adj : or or relating to or practicing oncology; "oncological
nurse" [syn: {oncological}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ONTOLOGIE?
◊ontologie
▫ danh từ giống cái
▪ (triết học) bản thể học
German-Vietnamese Dictionary
◊ ONTOLOGISCH
◊ontologisch
▪ {ontological} bản thể học