French-Vietnamese Dictionary
◊ ONZIÈME
◊onzième
▫ tính từ
▪ thứ mười một
▪ phần mười một
◦ La onzième partie một phần mười một
▫ danh từ
▪ người thứ mười một; cái thứ mười một
▫ danh từ giống đực
▪ phần mười một
▫ danh từ giống cái
▪ (âm nhạc) quãng mười một
▪ lớp mười một