English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FOOD?
◊food /fu:d/
▫ danh từ
▪ đồ ăn, thức ăn, món ăn
◦ the food there is excellent món ăn ở đó thật tuyệt
◦ food and clothing ăn và mặc
◦ mental (intellectual) food món ăn tinh thần
▪ (định ngữ) dinh dưỡng
◦ food material chất dinh dưỡng
◦ food value giá trị dinh dưỡng
!to be food for thought
▪ làm cho suy nghĩ
!to become food for fishes
▪ chết đuối, làm mồi cho cá
!to become food for worms
▪ chết, đi ngủ với giun
!food for powder
▪ (xem) powder
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN FOOD?
food
n : any substance that can be metabolized by an organism to give
energy and build tissue [syn: {nutrient}]
English Computing Dictionary
◊ OOD
OOD
{object-oriented design}
 oo  ooa  ood  oodb  oodbms