English-Vietnamese Dictionary
◊ OOF-BIRD
◊oof-bird /'u:fbз:d/
▫ danh từ
▪ (từ lóng) người giàu xụ, người lắm tiền
▪ nguồn tiền, mỏ bạc ((từ lóng))
 ooecium  oof  oof-bird  oofy  oogamete