English-Vietnamese Dictionary
◊ OOGENESIS
◊oogenesis /,ouз'dЗenisis/
▫ danh từ
▪ (sinh vật học) sự sinh trứng, sự tạo trứng
English Dictionary
◊ OOGENESIS
oogenesis
n : development of ova
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN GENESIS?
◊genesis
sự phát sinh, nguồn gốc