English-Vietnamese Dictionary
◊ OOGONIAL
◊oogonial
▫ tính từ
▪ (sinh vật) thuộc túi noãn
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN COLONIAL?
colonial
adj 1: of or relating to or characteristic of or inhabiting a
colony
2: of animals who live in colonies, such as ants
3: (zoology) composed of many distinct individuals united to
form a whole or colony; "coral is a colonial organism"
[syn: {compound}]
n : a resident of a colony
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN COLONIAL?
◊colonial
▫ tính từ
▪ thực dân
◦ Régime colonial chế độ thực dân
▪ thuộc địa
◦ Troupes colonial quân đội thuộc địa
▫ danh từ giống đực
▪ dân thuộc địa
▪ lính trong quân đội thuộc địa
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN KOLONIAL?
◊kolonial
▪ {colonial} thuộc địa, thực dân