English-Vietnamese Dictionary
◊ OOLONG
◊oolong /'u:loŋ/
▫ danh từ
▪ chè ô long
 oologist  oology  oolong  oomph  oont 
English Dictionary
◊ OOLONG
oolong
n : tea leaves that have been semi-fermented before being dried;
grown in China
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN COOLING?
◊cooling
sự làm nguội, sự làm mát
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN COOLING?
◊cooling
▪ sự làm lạnh
◦ evaporative cooling sự làm lạnh bằng bay hơi
◦ spray cooling sự làm nguội bằng phun (nước)
◦ surface cooling sự làm lạnh bề mặt
◦ water cooling sự làm lạnh bằng nước
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OBLONG?
◊oblong
▫ tính từ
▪ thuôn dài
◦ Un visage oblong khuôn mặt thuôn dài
▪ rộng ngang hơn dọc (cuốn anbom...)