English-Vietnamese Dictionary
◊ OOPHORECTOMY
◊oophorectomy /,ouзfз'rektзmi/
▫ danh từ
▪ (y học) thủ thuật cắt buồng trứng
English Dictionary
◊ OOPHORECTOMY
oophorectomy
n : surgical removal of one of both ovaries [syn: {ovariectomy}]