English-Vietnamese Dictionary
◊ OOPHYTE
◊oophyte
▫ danh từ
▪ (sinh vật học) thể / thực vật giao tử; noãn thực vật
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN GEOPHYTE?
geophyte
n : a perennial plant that propagates by underground bulbs or
tubers or corms
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPHITE?
◊ophite
ofit
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIOPHYTE?
◊biophyte
∆Danh từ.
▪Thực vật ký sinh.
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN NÉOPHYTE?
◊néophyte
▫ danh từ
▪ tín đồ mới
▪ người mới theo (một học thuyết)
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ZOOPHYT?
◊der Zoophyt
▪ {zoophyte} động vật hình cây