English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OOPHORE?
◊oophore
▫ danh từ
▪ (sinh vật học) buồng trứng; noãn sào
▪ thể giao tử
▪ noãn thực vật
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN OOSPHERE?
oosphere
n : used especially of lower plants
French-Vietnamese Dictionary
◊ OOSPHÈRE
◊oosphère
▫ danh từ giống cái
▪ (thực vật học) cầu noãn