English-Vietnamese Dictionary
◊ OOSPHERE
◊oosphere /'ouзsfiз/
▫ danh từ
▪ (sinh vật học) noãn cầu
English Dictionary
◊ OOSPHERE
oosphere
n : used especially of lower plants
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIOSPHERE?
◊biosphere
∆Danh từ.
▪Sinh quyển.
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OOSPHÈRE?
◊oosphère
▫ danh từ giống cái
▪ (thực vật học) cầu noãn