English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN COOKING?
◊cooking /'kukiŋ/
▫ danh từ
▪ sự nấu; cách nấu ăn
◦ to be the cooking nấu ăn, làm cơm
▪ (từ lóng) sự giả mạo, sự khai gian
◦ cooking of accounts sự giả mạo sổ sách, sự chữa sổ sách, sự khai gian
 ooze  ooziness  oozoite  oozooid  oozy 
English Dictionary
◊ OOZING
oozing
adj : leaking out slowly [syn: {oozy}, {seeping}]
n : the process of seeping [syn: {seepage}, {ooze}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ OOZING
◊oozing
sự thấm nước, sự dò nước
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN COOLING?
◊cooling
▪ sự làm lạnh
◦ evaporative cooling sự làm lạnh bằng bay hơi
◦ spray cooling sự làm nguội bằng phun (nước)
◦ surface cooling sự làm lạnh bề mặt
◦ water cooling sự làm lạnh bằng nước
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FOOTING?
◊footing
▫ danh từ giống đực
▪ sự đi bộ cho khỏe
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN LOOPING?
◊einen Looping ausführen
▪ {to loop the loop}