English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERA?
◊opera /'opзrз/
▫ danh từ, số nhiều của opus
▫ danh từ
▪ Opêra
▪ ((thường) the opera) nghệ thuật opêra
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERA?
opera
n 1: a drama set to music; consists of singing with orchestral
accompaniment and an orchestral overture and interludes
2: theater where opera is performed [syn: {opera house}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ OPÉRA
◊opéra
▫ danh từ giống đực
▪ opera, nhạc kịch
▪ nhà hát nhạc kịch
▪ màu đỏ tía
◦ faire opéra (đánh bài) (đánh cờ) vơ cả làng