English-Vietnamese Dictionary
◊ OPAQUE
◊opaque /ou'peik/
▫ tính từ
▪ mờ đục, không trong suốt
▪ (vật lý) chắn sáng
▪ tối tăm
▪ kém thông minh, trì độn
▫ danh từ
▪ cái mờ đục, cái không trong suốt
English Dictionary
◊ OPAQUE
opaque
adj 1: not clear; not transmitting or reflecting light or radiant
energy; "opaque windows of the jail"; "opaque to
X-rays" [ant: {clear}]
2: not clearly understood or expressed [syn: {unintelligible}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ OPAQUE
◊opaque
▫ tính từ
▪ mờ đục, chắn sáng
▪ dày đặc; bí hiểm
◦ Nuit opaque đêm tối dày đặc
◦ Mot opaque từ bí hiểm
# phản nghĩa
Clair, diaphane, hyalin, translucide, transparent.