English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPENING PRICES?
◊Opening prices
▪ (Econ) Giá mở cửa.
: Là mức giá quy định cho các giao dịch khi một ngày kinh doanh bắt đầu trên một thị trường.
English Dictionary
◊ OPENING LINE
opening line
n : the first line of a piece of writing (as a newspaper story)
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATING MINE?
◊operating mine
mỏ đang hoạt động