English-Vietnamese Dictionary
◊ OPERA
◊opera /'opзrз/
▫ danh từ, số nhiều của opus
▫ danh từ
▪ Opêra
▪ ((thường) the opera) nghệ thuật opêra
English Dictionary
◊ OPERA
opera
n 1: a drama set to music; consists of singing with orchestral
accompaniment and an orchestral overture and interludes
2: theater where opera is performed [syn: {opera house}]
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERAND?
operand
An {argument} of an {operator} or of a {machine
language} instruction.
(1995-08-18)
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPÉRA?
◊opéra
▫ danh từ giống đực
▪ opera, nhạc kịch
▪ nhà hát nhạc kịch
▪ màu đỏ tía
◦ faire opéra (đánh bài) (đánh cờ) vơ cả làng
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPER?
◊die Oper
▪ {opera} Opêra, the opera) nghệ thuật opêra