English-Vietnamese Dictionary
◊ OPERANT
◊operant
▫ tính từ
▪ có hiệu lực
▪ có thể quan sát được / đo được
English Dictionary
◊ OPERANT
operant
adj : having influence or producing an effect; "many emotional
determinants at work"; "an operant conscience" [syn: {at
work(p)}]
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERAND?
operand
An {argument} of an {operator} or of a {machine
language} instruction.
(1995-08-18)
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ODORANT?
◊odorant
▫ tính từ
▪ có mùi
▪ (có mùi) thơm
◦ Le jasmin est très odorant hoa nhài rất thơm
# phản nghĩa
Inodore.
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERAND?
◊der Operand
▪ {operand}