English-Vietnamese Dictionary
◊ OPERATED
◊operated
▪ được điều khiển
▪ manually o. (máy tính) được điều khiển bằng tay
▪ remotely o. được điểu khiển từ xa
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN AERATED?
aerated
adj 1: (of a liquid) treated by having air passed or bubbled
through it for purification
2: (physiology) used of tissues or especially blood; supplied
with oxygen by respiration [syn: {oxygenated}]
3: supplied with carbon dioxide [syn: {charged}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATOR?
◊operator
▫operator
điều hành viên
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATOR?
◊operator
người thao tác, người điều khiển
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERAND?
operand
An {argument} of an {operator} or of a {machine
language} instruction.
(1995-08-18)
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OERSTED?
◊oersted
▫ danh từ giống đực
▪ (vật lý học) ơrstet (đơn vị cường độ từ trường)
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERAND?
◊der Operand
▪ {operand}