English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATING GEARING?
◊Operating gearing
▪ (Econ) Tỷ phần chi phí nghiệp vụ cố định.
: Là một số đo tỷ lệ phần trăm các nghiệp vụ của một doanh nghiệp cấu thành nên các chi phí cố định, phép phân tích điểm hoà vốn có thể được sử dụng để xác định tỷ số này.
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN FLOATING MINE?
floating mine
n : an explosive mine designed to destroy ships that bump into
it [syn: {marine mine}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ OPERATING MINE
◊operating mine
mỏ đang hoạt động
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATING VALVE?
◊operating valve
▪ Van phân phối