English-Vietnamese Dictionary
◊ OPERATING PROFIT
◊Operating profit
▪ (Econ) Lợi nhuận kinh doanh.
: Là khoản lợi nhuận mà doanh nghiệp sẽ kiếm được nếu không có nguồn lực nào dành cho việc mở rộng doanh nghiệp trong tương lai.
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATING COST?
operating cost
n : the expense of maintaining property (e.g., paying property
taxes and utilities and insurance); it does not include
depreciation or the cost of financing or income taxes
[syn: {operating expenses}, {overhead}, {budget items}]