English-Vietnamese Dictionary
◊ OPERATION-ANALYSIS
◊operation-analysis
▪ vận trù học
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATIONSBASIS?
◊die Operationsbasis
▪ {base} cơ sở, nền, nền tảng, nền móng, đáy, chấn đế, căn cứ, đường đáy, mặt đáy, cơ số, gốc từ, Bazơ