English-Vietnamese Dictionary
◊ OPERATIONALISM
◊operationalism
▫ danh từ
▪ thao tác luận
English Dictionary
◊ OPERATIONALISM
operationalism
n : the doctrine that the meaning of a proposition consists of
the operations involved in proving or applying it
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INTERNATIONALISME?
◊internationalisme
▫ danh từ giống đực
▪ chủ nghĩa quốc tế
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATIONSBASIS?
◊die Operationsbasis
▪ {base} cơ sở, nền, nền tảng, nền móng, đáy, chấn đế, căn cứ, đường đáy, mặt đáy, cơ số, gốc từ, Bazơ