English-Vietnamese Dictionary
◊ OPERATIONALIST
◊operationalist
▫ danh từ
▪ nhà thao tác luận
English Dictionary
◊ OPERATIONALIST
operationalist
adj : of or relating to or espousing operationalism;
"operationalist doctrine"
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INTERNATIONALISTE?
◊internationaliste
▫ tính từ
▪ xem internationalisme
▫ danh từ
▪ người theo chủ nghĩa quốc tế
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN NATIONALIST?
◊der Nationalist
▪ {nationalist} người theo chủ nghĩa dân tộc
◦ die radikale Nationalist {jingo}