English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN COOPERATION?
◊cooperation
▪ sự hợp tác
English Dictionary
◊ OPERATIONS
operations
n : financial transactions at a brokerage; having to do with the
execution of trades and keeping customer records [syn: {trading
operations}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATION?
◊operation
▫operation
thao tác
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATION?
◊operation
sự hoạt động, sự thao tác
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPÉRATION?
◊opération
▫ danh từ giống cái
▪ hoạt động, thao tác
◦ Les opérations de la digestion hoạt động tiêu hóa
▪ công việc, nghiệp vụ
◦ Opération commerciale nghiệp vụ buôn bán
▪ (toán học) phép toán, phép tính
▪ (y học) thủ thuật, phẫu thuật
▪ (quân sự) sự tác chiến
◦ Ligne d'opérations tuyến tác chiến
▪ (tôn giáo) phép màu
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN KOOPERATION?
◊die Kooperation
▪ {cooperation}