English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATIONAL?
◊operational /,opз'rei∫зnl/
▫ tính từ
▪ hoạt động, thuộc quá trình hoạt động
▪ (thuộc) thao tác
▪ có thể dùng, có thể có hiệu lực, có thể có tác dụng
▪ (quân sự) (thuộc) sự tác chiến, (thuộc) cuộc hành quân
▪ (toán học) (thuộc) toán tử
◦ operational method phương pháp toán tử
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATIC STAR?
operatic star
n : singer of lead role in an opera [syn: {opera star}]
German-Vietnamese Dictionary
◊ OPERATIONSTEAM
◊das Operationsteam
▪ {operating team}