English-Vietnamese Dictionary
◊ OPERATIVELY
◊operatively /'opзrзtivli/
▫ phó từ
▪ về mặt thực hành
▪ (y học) bằng mổ xẻ
English Dictionary
◊ OPERATIVELY
operatively
adv : by means of an operative
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERATIV?
◊operativ
▪ {strategic} chiến lược