English-Vietnamese Dictionary
◊ OPERCULA
◊opercula /ou'pз:kjulзm/
▫ danh từ, số nhiều opercula
▪ (sinh vật học) nắp mang cá
▪ vảy ốc
▪ nắp
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERCULATE?
operculate
adj : having an operculum [syn: {operculated}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPERCULAIRE?
◊operculaire
▫ tính từ
▪ (làm) nắp
◦ Valve operculaire van nắp, van đậy