German-Vietnamese Dictionary
◊ OPERIEREN
◊operieren [jemanden]
▪ {to operate [on someone]} hoạt động, có tác dụng, lợi dụng, mổ, hành quân, đầu cơ, làm cho hoạt động, cho chạy, thao tác, đưa đến, mang đến, dẫn đến, thi hành, thực hiện, tiến hành, đưa vào sản xuất
▪ khai thác, điều khiển