English Dictionary
◊ DID YOU MEAN LIPFERN?
lipfern
n : any of various terrestrial ferns of the genus Cheilanthes;
cosmopolitan in arid and semi-arid temperate or tropical
regions [syn: {lip fern}]
German-Vietnamese Dictionary
◊ OPFERN
◊opfern
▪ {to devote} hiến dâng, dành hết cho
▪ {to immolate} giết để cúng tế, cúng tế, hy sinh
▪ {to offer} biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến, xung phong, tỏ ý muốn, để lộ ý muốn, đưa ra bán, bày ra bán, giơ ra, chìa ra, đưa ra mời, đưa ra đề nghị, dạm, hỏi, ướm, xảy ra, xảy đến, xuất hiện
▪ {to sacrifice} bán lỗ
▪ {to victimize} dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh, đối xử tàn nhẫn, lừa, bịp